cần sa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ma túy được chế biến từ cây gai dầu (cây cần sa): "Cần sa" tên gọi phổ biến ở Việt Nam để chỉ chất kích thích, gây ảo giác nguồn gốc từ cây Cannabis sativa hoặc Cannabis indica. có thể tồn tạidạng khô (, hoa) để hút, hoặc các chế phẩm khác như nhựa cần sa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sử dụng cần sa hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam.
    • Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn cần sa trong vụ bắt giữ.
    • Tác hại của cần sa đối với sức khỏe tâm thần rất nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiện cần sa": tình trạng lệ thuộc vào chất cần sa.

    • Anh ta đang phải điều trị chứng nghiện cần sa.
  • "buôn bán cần sa": hành vi mua bán trái phép chất cần sa.

    • Băng nhóm này chuyên thực hiện các đường dây buôn bán cần sa xuyên quốc gia.
Biến thể từ liên quan
  • Cây cần sa (danh từ): chỉ loài thực vật tên khoa học , nguyên liệu để sản xuất ra chất cần sa.
  • Tetrahydrocannabinol (THC) (danh từ): hoạt chất chính gây tác động thần kinh trong cần sa.
  • Gai dầu (danh từ): một tên gọi khác của cây cần sa, thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc công nghiệp (lấy sợi).
Từ đồng nghĩa
  • Bồ đà: (từ lóng, ít dùng) một tên gọi khác cho cần sa.
  • Cỏ: (từ lóng, thông tục) thường dùng để chỉ cần sa dạng khô.
  • Ma túy đá/Ma túy tổng hợp: (từ khác loại) các chất ma túy tổng hợp khác, không phải cần sa, nhưng cùng nhóm chất gây nghiện bị cấm.
Các cụm từ liên quan
  • Hút cần sa: hành động sử dụng cần sa bằng đường hô hấp.
    • Bị bắt quả tang khi đang hút cần sa trong quán karaoke.
  • Tàng trữ cần sa: hành vi cất giữ trái phép chất cần sa.
    • Hắn bị kết án tội tàng trữ cần sa trái phép.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • "Con ma cần sa": cụm từ ám chỉ những người nghiện nặng, bị ảnh hưởng tiêu cực cả về thể chất lẫn tinh thần do sử dụng cần sa lâu dài.
    • Sau nhiều năm, anh ta trở thành một con ma cần sa, không còn nhận thức rõ ràng.